元となった例文
That idea is the same as what already exists.
中国語(簡体字)の翻訳
那个想法与现有的相同。
中国語(繁体字)の翻訳
那個想法和既有的東西一樣。
韓国語訳
그 아이디어는 기존의 것과 같습니다.
インドネシア語訳
Ide itu sama dengan yang sudah ada.
ベトナム語訳
Ý tưởng đó giống với những ý tưởng đã có.
タガログ語訳
Ang ideyang iyon ay kapareho ng umiiral na ideya.