He set up his property in a financial trust.
彼は自分の財産を信託に設定した。
他把自己的财产设立为信托。
他將自己的財產設定為信託。
그는 자신의 재산을 신탁에 설정했다.
Anh ấy đã đặt tài sản của mình vào quỹ tín thác.
Inilagay niya ang kanyang mga ari-arian sa isang trust.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★