元となった例文
He is highly respected in the academic world.
中国語(簡体字)の翻訳
他在学术界备受尊敬。
中国語(繁体字)の翻訳
他在學術界備受尊敬。
韓国語訳
그는 학계에서 매우 존경받고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia sangat dihormati di dunia akademis.
ベトナム語訳
Ông ấy được rất kính trọng trong giới học thuật.
タガログ語訳
Lubos siyang iginagalang sa mundo ng akademya.