元となった例文
He has a rare female dog at his house.
中国語(簡体字)の翻訳
他家里有一只罕见的雌犬。
中国語(繁体字)の翻訳
在他家裡有一隻罕見的母狗。
韓国語訳
그의 집에는 보기 드문 암컷 개가 있다.
インドネシア語訳
Di rumahnya ada seekor anjing betina yang langka.
ベトナム語訳
Ở nhà anh ấy có một con chó cái quý hiếm.
タガログ語訳
May isang pambihirang babaeng aso sa bahay niya.