元となった例文
He is known as a leader of the town.
中国語(簡体字)の翻訳
他被视为该镇的要人。
中国語(繁体字)の翻訳
他被視為那個城鎮的重要人物。
韓国語訳
그는 그 마을의 중진으로 알려져 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dikenal sebagai tokoh terkemuka di kota itu.
ベトナム語訳
Anh ấy được biết đến là một nhân vật trụ cột của thị trấn đó.
タガログ語訳
Kilala siya bilang isang mahalagang tao sa bayang iyon.