元となった例文
That person is annoying, always talking nonsense.
中国語(簡体字)の翻訳
那个人……一直只说耳屎,真吵啊……
中国語(繁体字)の翻訳
那個人……老是講些胡扯,真吵。
韓国語訳
저 사람, 잡소리만 해대고 시끄럽네..
インドネシア語訳
Orang itu... berisik, terus-terusan ngomongin kotoran telinga.
ベトナム語訳
Người đó... chỉ toàn nói về ráy tai, phiền quá...
タガログ語訳
Ang taong iyon... puro kalokohan ang sinasabi, nakakainis.