元となった例文
The foundation of this building is very strong.
中国語(簡体字)の翻訳
这座大楼的奠基石非常牢固。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟大樓的定礎非常堅固。
韓国語訳
이 건물의 기초는 매우 견고합니다.
インドネシア語訳
Pondasi gedung ini sangat kokoh.
ベトナム語訳
Viên đá nền móng của tòa nhà này rất kiên cố.
タガログ語訳
Ang batong pundasyon ng gusaling ito ay napakatibay.