元となった例文
There were a lot of ticks in this old house.
中国語(簡体字)の翻訳
这所老房子里有很多壁虱。
中国語(繁体字)の翻訳
這間老舊的房子裡有很多壁蝨。
韓国語訳
이 낡은 집에는 벽에 붙은 이가 많이 있었다.
インドネシア語訳
Di rumah tua ini ada banyak kutu di dinding.
ベトナム語訳
Trong ngôi nhà cũ này có rất nhiều rận bám trên tường.
タガログ語訳
Marami ang mga kuto sa pader ng lumang bahay na ito.