元となった例文
His laziness is slowing down the progress of work.
中国語(簡体字)の翻訳
他的懈怠正在拖延工作的进展。
中国語(繁体字)の翻訳
他的怠忽職守正在拖慢工作的進度。
韓国語訳
그의 태만이 업무 진행을 지연시키고 있다.
ベトナム語訳
Sự lơ là của anh ấy trong công việc đang làm chậm tiến độ.
タガログ語訳
Ang kanyang kapabayaan ay nagpapabagal sa pag-usad ng trabaho.