He set up a sundial in the garden.
中国語(簡体字)の翻訳
他在院子里安装了日晷。
中国語(繁体字)の翻訳
他在庭院裡安裝了日晷。
韓国語訳
그는 정원에 해시계를 설치했다.
インドネシア語訳
Dia memasang sebuah jam matahari di kebun.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đặt một chiếc đồng hồ mặt trời trong vườn.
タガログ語訳
Naglagay siya ng orasan ng araw sa hardin.