元となった例文
His favorite vase is placed in this niche.
中国語(簡体字)の翻訳
在这个壁龛里放着他最喜欢的花瓶。
中国語(繁体字)の翻訳
在這個壁龕裡擺放著他最喜愛的花瓶。
韓国語訳
이 벽감에는 그가 좋아하는 꽃병이 놓여 있습니다.
インドネシア語訳
Di ceruk dinding ini terdapat vas bunga favoritnya.
ベトナム語訳
Trong hốc tường này có đặt chiếc bình yêu thích của anh ấy.
タガログ語訳
Nasa nicho sa dingding na ito ang paborito niyang plorera.