元となった例文
His ironic laughter echoed in the room.
中国語(簡体字)の翻訳
他的讽刺笑声在房间里回荡。
中国語(繁体字)の翻訳
他的諷刺笑聲在房間裡回蕩。
韓国語訳
그의 비꼬는 웃음소리가 방에 울려 퍼졌다.
インドネシア語訳
Tawa sinisnya bergema di ruangan.
ベトナム語訳
Tiếng cười mỉa mai của anh ấy vang vọng trong phòng.
タガログ語訳
Ang sarkastikong tawa niya ay umalingawngaw sa silid.