元となった例文
She reigns as the queen of that country.
中国語(簡体字)の翻訳
她作为该国的女王统治着。
中国語(繁体字)の翻訳
她以該國女王的身分在位。
韓国語訳
그녀는 그 나라의 여왕으로 군림하고 있다.
インドネシア語訳
Dia memerintah sebagai ratu negara itu.
ベトナム語訳
Cô ấy đang trị vì quốc gia đó với tư cách là nữ hoàng.
タガログ語訳
Naghahari siya sa bansang iyon bilang reyna.