元となった例文
The time has finally come for this project to reach an end.
中国語(簡体字)の翻訳
这个项目终于到了结束的时刻。
中国語(繁体字)の翻訳
這個專案終於到了結束的時刻。
韓国語訳
이 프로젝트는 마침내 끝날 때가 왔다.
インドネシア語訳
Akhirnya saat untuk mengakhiri proyek ini telah tiba.
ベトナム語訳
Cuối cùng đã đến lúc dự án này kết thúc.
タガログ語訳
Dumating na ang wakas ng proyektong ito.