元となった例文
There are many books in my room that I have bought but not read yet.
中国語(簡体字)の翻訳
我的房间里堆着很多买了还没读的书。
中国語(繁体字)の翻訳
我的房間裡有很多買了卻還沒讀的書。
韓国語訳
제 방에는 쌓아둔 책이 많이 있습니다.
インドネシア語訳
Di kamar saya ada banyak buku yang dibeli tetapi belum dibaca.
ベトナム語訳
Trong phòng tôi có rất nhiều sách chất đống chưa đọc.
タガログ語訳
Marami akong hindi pa nababasang libro na nakaipon sa silid ko.