元となった例文
He received a laurel crown to celebrate his success as a poet.
中国語(簡体字)の翻訳
他为庆祝自己作为诗人的成功而戴上了月桂冠。
中国語(繁体字)の翻訳
他為了慶祝作為詩人的成功而接受了月桂冠。
韓国語訳
그는 시인으로서의 성공을 축하하며 월계관을 받았다.
インドネシア語訳
Ia menerima mahkota laurel untuk merayakan keberhasilannya sebagai penyair.
ベトナム語訳
Anh ấy đã nhận vòng nguyệt quế để ăn mừng thành công của mình với tư cách là một nhà thơ.
タガログ語訳
Ipinagdiwang niya ang kanyang tagumpay bilang makata at tumanggap ng korona ng laurel.