元となった例文
He was appointed as the commander of that battalion.
中国語(簡体字)の翻訳
他被任命为该大队的指挥官。
中国語(繁体字)の翻訳
他被任命為該大隊的指揮官。
韓国語訳
그는 그 대대의 지휘관으로 임명되었습니다.
インドネシア語訳
Dia diangkat menjadi komandan batalion itu.
ベトナム語訳
Ông ấy đã được bổ nhiệm làm chỉ huy của tiểu đoàn đó.
タガログ語訳
Itinalaga siya bilang komandante ng batalyon na iyon.