元となった例文
I intend to continue this job for the time being.
中国語(簡体字)の翻訳
暂时我打算继续这份工作。
中国語(繁体字)の翻訳
我暫時會繼續做這份工作。
韓国語訳
당분간 이 일을 계속할 생각입니다.
インドネシア語訳
Untuk sementara, saya berniat melanjutkan pekerjaan ini.
ベトナム語訳
Tạm thời tôi sẽ tiếp tục công việc này.
タガログ語訳
Sa ngayon, balak kong ipagpatuloy ang trabahong ito.