He is completely immersed in his work.
中国語(簡体字)の翻訳
他完全沉浸在工作中。
中国語(繁体字)の翻訳
他完全沉浸在工作中。
韓国語訳
그는 일에 완전히 몰두해 있다.
インドネシア語訳
Dia sepenuhnya tenggelam dalam pekerjaannya.
ベトナム語訳
Anh ấy hoàn toàn chìm đắm trong công việc.
タガログ語訳
Lubos siyang nakatuon sa kanyang trabaho.