元となった例文
This story depicts the life of a person from long ago.
中国語(簡体字)の翻訳
这个故事、、描绘了旧人的生活。。
中国語(繁体字)の翻訳
這個故事描繪了舊人的生活。
韓国語訳
이 이야기는,, 구인(舊人)의 생활을 그리고 있습니다..
インドネシア語訳
Kisah ini menggambarkan kehidupan manusia purba.
ベトナム語訳
Câu chuyện này miêu tả cuộc sống của người nguyên thủy.
タガログ語訳
Ang kuwentong ito ay naglalarawan ng buhay ng mga sinaunang tao.