元となった例文
He was watching a live broadcast of soccer.
中国語(簡体字)の翻訳
他在看足球的实况转播。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在觀看足球的實況轉播。
韓国語訳
그는 축구 중계 방송을 보고 있었습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang menonton siaran langsung pertandingan sepak bola.
ベトナム語訳
Anh ấy đang xem tường thuật trực tiếp trận đấu bóng đá.
タガログ語訳
Nanood siya ng live na komentaryo ng soccer.