He is a rare being in that field.
中国語(簡体字)の翻訳
他在那个领域是个罕见的存在。
中国語(繁体字)の翻訳
他在那個領域是一個罕見的存在。
韓国語訳
그는 그 분야에서 드문 존재다.
インドネシア語訳
Dia adalah sosok yang langka di bidang itu.
ベトナム語訳
Anh ấy là một người hiếm có trong lĩnh vực đó.
タガログ語訳
Siya ay isang bihirang tao sa larangang iyon.