元となった例文
This Chinese olive tree is one of the oldest trees in our garden.
中国語(簡体字)の翻訳
这棵橄榄树是我们花园里最古老的树之一。
中国語(繁体字)の翻訳
這棵橄欖樹是我們庭院中最古老的樹之一。
韓国語訳
이 올리브나무는 우리 정원에서 가장 오래된 나무 중 하나입니다.
インドネシア語訳
Pohon zaitun ini adalah salah satu pohon tertua di kebun kami.
ベトナム語訳
Cây ô liu này là một trong những cây cổ nhất trong vườn của chúng tôi.
タガログ語訳
Ang punong-oliba na ito ay isa sa mga pinakamatanda sa aming hardin.