元となった例文
He is respected as a superior in society.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为社会上的贵人受到尊敬。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為社會上的貴人受到尊敬。
韓国語訳
그는 사회의 명사로 존경받고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dihormati sebagai orang terhormat di masyarakat.
ベトナム語訳
Ông ấy được xã hội tôn trọng như một nhân vật cao quý.
タガログ語訳
Iginagalang siya bilang isang taong may mataas na katayuan sa lipunan.