元となった例文
His way of speaking tells us how he is feeling.
中国語(簡体字)の翻訳
他的兴奋向我们表明了他的感受。
中国語(繁体字)の翻訳
他的興奮讓我們知道他當時的感受。
韓国語訳
그의 흥분은 그가 어떤 기분인지 우리에게 전해줍니다.
インドネシア語訳
Kegembiraannya memberi tahu kita bagaimana perasaannya.
ベトナム語訳
Sự phấn khích của anh ấy cho chúng ta biết anh ấy đang cảm thấy như thế nào.
タガログ語訳
Ipinapakita ng kanyang pagkasabik kung ano ang nararamdaman niya.