元となった例文
I went around the lake on a sightseeing boat.
中国語(簡体字)の翻訳
我乘游览船绕湖一周。
中国語(繁体字)の翻訳
我搭遊覽船繞湖一圈。
韓国語訳
유람선을 타고 호수를 한 바퀴 돌았습니다.
インドネシア語訳
Saya berkeliling danau dengan kapal wisata.
ベトナム語訳
Tôi đã đi một vòng hồ bằng thuyền du ngoạn.
タガログ語訳
Naglibot ako sa lawa sakay ng bangkang panglibot.