The water pipe is broken and water is leaking.
中国語(簡体字)の翻訳
水管坏了,正在漏水。
中国語(繁体字)の翻訳
水管壞了,正在漏水。
韓国語訳
수도관이 고장 나서 물이 새고 있습니다.
インドネシア語訳
Pipa air rusak dan air sedang bocor.
ベトナム語訳
Ống nước bị hỏng, nước đang rò rỉ.
タガログ語訳
Sira ang tubo at tumutulo ang tubig.