元となった例文
I can't stand his clamorous way of speaking.
中国語(簡体字)の翻訳
我受不了他那喧闹的说话方式。
中国語(繁体字)の翻訳
我受不了他那喧鬧的說話方式。
韓国語訳
그의 떠들썩한 말투는 참을 수 없다.
インドネシア語訳
Saya tidak tahan dengan cara bicaranya yang berisik.
ベトナム語訳
Tôi không thể chịu nổi cách anh ấy nói chuyện ầm ĩ.
タガログ語訳
Hindi ko matiis ang kanyang maingay na paraan ng pagsasalita.