元となった例文
He proposed a new theory about cosmology.
中国語(簡体字)の翻訳
他提出了关于宇宙论的新理论。
中国語(繁体字)の翻訳
他提出了一種有關宇宙論的新理論。
韓国語訳
그는 우주론에 대한 새로운 이론을 제안했다.
インドネシア語訳
Dia mengemukakan teori baru tentang kosmologi.
ベトナム語訳
Ông ấy đã đề xuất một lý thuyết mới về vũ trụ học.
タガログ語訳
Ipinanukala niya ang isang bagong teorya tungkol sa kosmolohiya.