元となった例文
The size of this atom is about 100 fermi.
中国語(簡体字)の翻訳
这个原子的大小约为100费米。
中国語(繁体字)の翻訳
這個原子的大小約為100飛米。
韓国語訳
이 원자의 크기는 약 100 페르미입니다.
インドネシア語訳
Ukuran atom ini sekitar 100 fermi.
ベトナム語訳
Kích thước của nguyên tử này khoảng 100 fermi.
タガログ語訳
Ang laki ng atomong ito ay humigit-kumulang 100 fermi.