元となった例文
We will use cadmium in this chemical experiment.
中国語(簡体字)の翻訳
在这个化学实验中将使用镉。
中国語(繁体字)の翻訳
在這個化學實驗中會使用鎘。
韓国語訳
이 화학 실험에서는 카드뮴을 사용합니다.
インドネシア語訳
Eksperimen kimia ini menggunakan kadmium.
ベトナム語訳
Trong thí nghiệm hóa học này, chúng tôi sử dụng cadmi.
タガログ語訳
Gagamit ng kadmiyo sa eksperimentong kemikal na ito.