元となった例文
This ham radio is old, but it still works.
中国語(簡体字)の翻訳
这台业余无线电很旧,但仍然可以使用。
中国語(繁体字)の翻訳
這台業餘無線電雖然很舊,但仍然可以使用。
韓国語訳
이 햄 라디오는 오래되었지만 아직 작동합니다.
インドネシア語訳
Radio amatir ini sudah tua, tetapi masih berfungsi.
ベトナム語訳
Chiếc đài ham này đã cũ nhưng vẫn còn hoạt động.
タガログ語訳
Ang ham radio na ito ay luma, pero gumagana pa rin.