I decided to celebrate her birthday.
中国語(簡体字)の翻訳
我决定为她庆祝生日。
中国語(繁体字)の翻訳
我決定為她慶祝生日。
韓国語訳
그녀의 생일을 축하하기로 했습니다.
インドネシア語訳
Saya memutuskan untuk merayakan ulang tahunnya.
ベトナム語訳
Tôi đã quyết định tổ chức sinh nhật cho cô ấy.
タガログ語訳
Nagpasya akong ipagdiwang ang kaarawan niya.