元となった例文
What awaits us in the distant future?
中国語(簡体字)の翻訳
遥远的未来,会有什么在等着我们呢?
中国語(繁体字)の翻訳
在遙遠的未來,會有什麼在等著我們呢?
韓国語訳
먼 미래에는 무엇이 기다리고 있을까요?
インドネシア語訳
Apa yang akan menanti di masa depan yang jauh?
ベトナム語訳
Trong tương lai xa, điều gì đang chờ đợi?
タガログ語訳
Ano kaya ang naghihintay sa malayong hinaharap?