He carved the wood using a cone.
中国語(簡体字)の翻訳
他用锥子雕刻木头。
中国語(繁体字)の翻訳
他用錐子雕刻木頭。
韓国語訳
그는 송곳을 사용해 나무를 깎았다.
インドネシア語訳
Dia mengukir kayu dengan pahat.
ベトナム語訳
Anh ấy đã dùng cây đục nhọn để chạm khắc gỗ.
タガログ語訳
Gumamit siya ng isang awl upang ukitin ang kahoy.