元となった例文
He sent a tribute to the king every year.
中国語(簡体字)の翻訳
他每年都向国王进贡。
中国語(繁体字)の翻訳
他每年都向國王進貢。
韓国語訳
그는 매년 왕에게 공물을 바쳤습니다.
インドネシア語訳
Dia mengirim upeti kepada raja setiap tahun.
ベトナム語訳
Hằng năm, anh ta đều gửi cống vật cho nhà vua.
タガログ語訳
Taun-taon siyang nagpapadala ng tributo sa hari.