元となった例文
He wrote a sentence using the character 舉.
中国語(簡体字)の翻訳
他用“举”写了文章。
中国語(繁体字)の翻訳
他用「舉」這個字寫了一篇文章。
韓国語訳
그는 '舉'라는 글자를 사용하여 문장을 썼다.
インドネシア語訳
Dia menulis sebuah tulisan dengan menggunakan '舉'.
ベトナム語訳
Anh ấy đã dùng bút để viết một đoạn văn.
タガログ語訳
Gumamit siya ng karakter na '舉' para sumulat ng isang pangungusap.