He is saving his monthly earnings.
中国語(簡体字)の翻訳
他把每月的收入存起来。
中国語(繁体字)の翻訳
他每個月把收入存起來。
韓国語訳
그는 매달 번 돈을 저축하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia menabung penghasilannya setiap bulan.
ベトナム語訳
Anh ấy tiết kiệm tiền kiếm được mỗi tháng.
タガログ語訳
Iniipon niya ang kanyang buwanang kita.