元となった例文
That calamity greatly changed his life.
中国語(簡体字)の翻訳
那场祸事大大改变了他的人生。
中国語(繁体字)の翻訳
那場災禍大大改變了他的人生。
韓国語訳
그 재앙은 그의 인생을 크게 바꿨다.
インドネシア語訳
Malapetaka itu mengubah hidupnya secara drastis.
ベトナム語訳
Tai họa đó đã làm thay đổi lớn cuộc đời anh ấy.
タガログ語訳
Ang kapahamakan na iyon ay lubos na nagbago ng kanyang buhay.