元となった例文
This stove is old, but it can still be used.
中国語(簡体字)の翻訳
这个灶很旧,但仍然可以使用。
中国語(繁体字)の翻訳
這個爐子雖然舊,但還能用。
韓国語訳
이 아궁이는 오래됐지만 아직 쓸 수 있습니다.
インドネシア語訳
Kompor ini sudah tua, tetapi masih bisa digunakan.
ベトナム語訳
Cái bếp này tuy cũ nhưng vẫn sử dụng được.
タガログ語訳
Ang kalan na ito ay luma, pero maaari pa rin itong gamitin.