元となった例文
While playing the biwa, he made the sound of 'bi' resonate.
中国語(簡体字)の翻訳
他一边弹琵琶,一边让琵琶的声音回荡。
中国語(繁体字)の翻訳
他一邊彈琵琶,一邊讓琵琶的聲音迴盪。
韓国語訳
그는 비파를 연주하며 비파의 소리를 울렸다.
インドネシア語訳
Sambil memainkan biwa, ia membuat suara biwa bergema.
ベトナム語訳
Anh ấy vừa gảy đàn tỳ bà, làm cho tiếng đàn ngân vang.
タガログ語訳
Habang tumutugtog siya ng biwa, pinapalingawngaw niya ang tunog nito.