This character is the old form of 済.
中国語(簡体字)の翻訳
这个字是“濟”的旧字体。
中国語(繁体字)の翻訳
這個字是「濟」的舊字體。
韓国語訳
이 글자는 '濟'의 옛 글자입니다.
インドネシア語訳
Karakter ini adalah bentuk lama dari huruf '濟'.
ベトナム語訳
Chữ này là dạng chữ cũ của chữ 濟.
タガログ語訳
Ang karakter na ito ay ang lumang anyo ng 濟.