元となった例文
He aimlessly wandered around the city.
中国語(簡体字)の翻訳
他漫无目的地在街上走来走去。
中国語(繁体字)の翻訳
他漫無目的地在街上徘徊。
韓国語訳
그는 아무 목적 없이 거리를 배회했다.
インドネシア語訳
Dia berjalan-jalan di kota tanpa tujuan.
ベトナム語訳
Anh ấy lang thang khắp thành phố mà không có mục đích.
タガログ語訳
Naglibot siya sa lungsod nang walang layunin.