元となった例文
This song expresses a joyful feeling.
中国語(簡体字)の翻訳
这首曲子表达了愉快的心情。
中国語(繁体字)の翻訳
這首曲子表達了愉快的心情。
韓国語訳
이 곡은 즐거운 기분을 표현하고 있습니다.
インドネシア語訳
Lagu ini mengekspresikan perasaan gembira.
ベトナム語訳
Bài hát này thể hiện cảm giác vui vẻ.
タガログ語訳
Ang kantang ito ay nagpapahayag ng masayang damdamin.