元となった例文
This curving shoreline is forming a beautiful curve.
中国語(簡体字)の翻訳
这个海湾呈现出优美的弧线,构成了海岸线。
中国語(繁体字)の翻訳
這個岬角呈現出美麗的弧線,形成了海岸線。
韓国語訳
이 澚는 아름다운 곡선을 그려 해안선을 형성하고 있습니다.
インドネシア語訳
Bagian ini membentuk garis pantai dengan lengkungan yang indah.
ベトナム語訳
Khu vực này uốn thành một đường cong đẹp, tạo nên đường bờ biển.
タガログ語訳
Ang 澚 na ito ay bumubuo ng baybayin na may magandang kurba.