元となった例文
He proceeded cautiously, walking step by step.
中国語(簡体字)の翻訳
他一步一步小心地前进。
中国語(繁体字)の翻訳
他小心翼翼地一步一步地前進。
韓国語訳
그는 한 걸음씩 조심스럽게 나아갔다.
インドネシア語訳
Dia maju dengan hati-hati, langkah demi langkah.
ベトナム語訳
Anh ấy tiến từng bước một một cách thận trọng.
タガログ語訳
Dahan-dahan siyang umusad, hakbang-hakbang na maingat.