元となった例文
涜 is the extended shinjitai form of 瀆.
中国語(簡体字)の翻訳
“涜”是“瀆”的扩展新字体形。
中国語(繁体字)の翻訳
「涜」是「瀆」的擴展新字體形。
韓国語訳
涜은 瀆의 확장된 신자체 형태입니다.
インドネシア語訳
涜 adalah bentuk 新字体 yang diperluas dari 瀆.
ベトナム語訳
涜 là dạng chữ mới mở rộng của chữ 瀆.
タガログ語訳
Ang '涜' ay ang pinalawak na shinjitai (bagong anyo ng kanji) ng '瀆'.