元となった例文
I repainted the old board in the garden.
中国語(簡体字)の翻訳
把院子里的旧木板重新涂了漆。
中国語(繁体字)の翻訳
把庭院裡的舊木板重新油漆了。
韓国語訳
정원의 오래된 판자를 페인트로 다시 칠했다.
インドネシア語訳
Saya mengecat ulang papan tua di taman.
ベトナム語訳
Tôi đã sơn lại những tấm ván cũ trong vườn.
タガログ語訳
Muling pininturahan ko ang mga lumang tabla sa bakuran.