元となった例文
This basin is convenient for storing water.
中国語(簡体字)の翻訳
这个壶很适合用来盛水。
中国語(繁体字)の翻訳
這個壺用來儲水很方便。
韓国語訳
이 항아리는 물을 담아 두기에 편리합니다.
インドネシア語訳
Guci ini berguna untuk menampung air.
ベトナム語訳
Chiếc bình này tiện để chứa nước.
タガログ語訳
Ang garapon na ito ay maginhawa para mag-imbak ng tubig.