元となった例文
As his name suggests, Gou is a very sturdy person.
中国語(簡体字)の翻訳
正如其名,刚是个非常结实的人。
中国語(繁体字)の翻訳
正如其名,剛是個非常健壯的人。
韓国語訳
剛은 그 이름 그대로 매우 튼튼한 사람이다.
インドネシア語訳
Seperti namanya, 剛 adalah orang yang sangat tangguh.
ベトナム語訳
Gou đúng như tên gọi, là một người rất rắn rỏi.
タガログ語訳
Si Gō, gaya ng kanyang pangalan, ay napakatibay na tao.